Trong căn lán tranh xơ xác ven sông, ánh dầu lạc chập chờn rọi lên khuôn mặt chữ điền phong sương của Mai Doãn Khiêm. Trước lời cảnh báo rát buốt của Đỗ Thiết về cái giá năm trăm lạng bạc trắng treo trên đầu mình, sắc mặt vị Phó sứ không hề biến đổi.
Ông thản nhiên nâng vò rượu thuốc quế hồi mà Đỗ Thiết vừa mang tới, rót ra hai chiếc bát sành mẻ miệng. Mùi rượu cay nồng quyện lẫn hơi ấm thảo mộc tỏa ra, xua bớt giá lạnh đêm khuya. Khiêm đẩy một bát về phía viên võ quan, giọng trầm tĩnh: — Năm trăm lạng bạc trắng... Xem ra lũ sâu mọt đất Tam Đái hào phóng hơn ta tưởng.
Nhưng mạng của Khiêm này gắn với sắc chỉ của Hoàng thượng, gánh vác sinh mệnh năm vạn dân phu và bát cơm của muôn nhà châu thổ, há lại để vài thoi bạc tanh máu của phường trộm cướp định đoạt? Đỗ Thiết nhìn xoáy vào ánh mắt kiên định tựa bàn thạch của Khiêm.
Vết sẹo dài bên gò má trái của y khẽ giật giật, bàn tay đang nắm chặt chuôi đoản đao dần buông lỏng. Hắn bưng bát rượu ực một ngụm cạn đáy, trầm giọng: — Đệ chỉ sợ lũ tiện nhân chó cùng cắn giậu. Bá Cửu ngầm nuôi nhiều tay chân đâm thuê chém mướn nơi bến đò.
Ngày mai ra sông, xin huynh để đệ điều một đội cấm quân theo sát hộ vệ.— Không thể gióng trống khua chiêng. — Khiêm lắc đầu. — Đao thương cấm quân chỉ khiến chúng lẩn vào bóng tối và làm dân phu hoang mang. Muốn trừ tận gốc mối họa, trước hết phải nắm chắc chứng cứ gian dối dưới lòng sông.
Mờ sáng mai, chỉ hai huynh đệ ta cùng một chiếc thuyền nan là đủ.*Canh năm vừa điểm, trời còn tờ mờ sáng. Màn sương dày đặc từ mặt sông Nhị Hà bốc lên cuồn cuộn, phủ kín bến Lãng Điền trong một màu xám đục lạnh lẽo. Một chiếc thuyền nan nhỏ nhẹ nhàng rẽ nước rời bờ.
Đỗ Thiết c** tr*n khoác áo giáp da, bắp tay cuồn cuộn gân guốc vung đôi mái chèo bằng gỗ nghiến ghìm thuyền lướt ngược dòng cuồng lưu đỏ ngầu phù sa. Mai Doãn Khiêm đứng ở mũi thuyền, tà áo chàm buộc gọn quanh thắt lưng, hai bàn tay rách da đã được băng chặt bằng những dải vải thô sạch sẽ.
Thuyền tiến ra khúc cua gắt nhất của bến Lãng Điền, nơi dòng nước thượng nguồn thúc thẳng vào bờ đất non, tạo nên những cuộn sóng bạc đầu gầm vang như sấm dậy.— Dừng chèo, thả sào tre neo mũi! — Khiêm quát to át tiếng sóng.
Đỗ Thiết cắm mạnh cây sào tre đực dài hai trượng xuống đáy nước, giữ thuyền thăng bằng giữa hai luồng nước ngược. Khiêm quỳ một gối xuống sàn thuyền, tay cầm cuộn dây dọi bằng sợi gai bện chặt buộc quả chì nặng năm cân, từ từ thả xuống dòng nước xiết.
Từng tấc dây trôi qua kẽ tay chai sạn, Khiêm nhắm mắt cảm nhận từng nhịp rung truyền từ đáy sông lên đầu ngón tay.— Ba trượng bốn thước! — Khiêm mở bừng mắt. — Đáy sông nơi này bị xói sâu hơn hai thước so với tuần trước. Nước ngầm đang khoét hàm ếch dưới chân bờ!
Nói rồi, Khiêm lấy một chiếc bè gỗ nhỏ dài chừng ba thước cắm lá cờ đuôi nheo đỏ thả xuống mép mạn thuyền. Chiếc bè lập tức bị dòng xiết cuốn đi.
Nhưng thay vì trôi xuôi, nó chỉ lướt chừng mười trượng liền xoay tít, rồi bị một lực hút vô hình kéo giật ngược về phía bờ đê, chìm nghỉm trong chớp mắt dưới một xoáy nước sủi bọt ngầu đục. Đỗ Thiết đứng sững ở đuôi thuyền, đôi mắt mở to kinh ngạc.
Hắn là con nhà võ tướng, quen việc trận mạc đao kiếm, nhưng trước mắt hắn, thuật nhìn dòng đoán nước của Khiêm tinh vi chẳng khác nào bày binh bố trận.— Dòng chảy bề mặt thì xuôi, nhưng đáy sông lại có một mắt xoáy ngầm cực mạnh thúc thẳng vào chân vạc! — Khiêm chỉ tay vào đám bọt nước đỏ lừ, cất giọng đanh thép.
— Nếu chỉ đắp đất phù sa và cát pha theo cách cũ, thì bao nhiêu đất đá cũng bị xoáy ngầm nuốt chửng. Đê sạt lở hôm qua không phải do trời, mà do kẻ thi công đặt móng sai quy cách, không chịu ghìm chân xoáy! Đỗ Thiết nhìn Khiêm, ánh mắt tràn đầy sự khâm phục: — Huynh chỉ dùng chiếc bè gỗ và dây dọi mà nhìn thấu ruột gan con sông dữ.
Trước đây đệ hồ đồ, cứ ngỡ quan văn chỉ biết ngâm thơ gõ phách, nay mới biết mình là ếch ngồi đáy giếng! Khiêm khẽ mỉm cười: — Sông nước cũng như lòng người, ngoài mặt êm ả nhưng bên dưới đầy sóng ngầm.
Mau chèo thuyền áp sát chân kè cừ, ta phải xem tận mắt hàng cọc móng.*Khi chiếc thuyền nan cập sát mép bờ bến Lãng Điền, trời đã sáng rõ. Hàng ngàn dân phu đã kéo ra công trường, tiếng hò xô đất bì bõm vang vọng cả khúc sông.
Từ trên mặt đê, Mai Tấn tay ôm tập sổ sách bọc vải dầu chạy thoăn thoắt xuống mép nước, khuôn mặt trẻ trung lấm lem bụi đất nhưng ánh mắt sáng ngời. — Cha! Đỗ thúc thúc! — Mai Tấn thở hổn hển bước tới mạn thuyền. Khiêm bước lên bờ bùn, ân cần hỏi: — Tấn nhi, việc kiểm đếm sổ kho ngoài bãi tập kết thế nào rồi?
Mai Tấn mở tập sổ giấy bản, chỉ ngón tay vào những dòng mực son vừa mới ghi chú: — Thưa cha, con đã đối chiếu sổ kho của nha môn Chánh sứ với thực tế. Giấy tờ ghi rõ đã tiếp nhận năm ngàn hộc đá nén móng từ các thuyền mỏ chuyển về.
Nhưng khi con đếm thực tế các đống đá rải rác ngoài thực địa dọc năm dặm đê huyết mạch, gom hết lại cũng chưa đầy ba ngàn hộc! Bàn tay Đỗ Thiết siết chặt chuôi đoản đao, gân xanh trên trán nổi rõ: — Chênh lệch tới hai ngàn hộc đá! Hai ngàn hộc đá chứ đâu phải hai ngàn hạt cát!
Lũ sâu mọt này to gan tày trời, dám bòn rút cả móng đê hộ quốc!— Chưa dừng lại ở đó đâu. — Sắc mặt Khiêm lạnh như băng sương. Ông tiến lại gần hàng cọc tre cừ móng cắm dọc mép nước.
Theo quy chuẩn triều đình ban hành, mỗi chiếc cọc cừ phải là tre đực già, đặc ruột, vót nhọn và đóng ngập sâu xuống nền đất sét ít nhất một trượng để giữ vững chân lũy. Khiêm ngồi thụp xuống vũng bùn lầy, đưa hai bàn tay quấn vải thô nắm lấy một thân tre nhô lên khỏi mặt nước lay nhẹ. Đất bùn xung quanh lập tức trồi lên nhão nhoét.
Đỗ Thiết bước tới, chỉ dùng một cánh tay nhấc bổng chiếc cọc lên khỏi mặt đất một cách dễ dàng. Chiếc cọc tre dài chưa đầy bốn thước đã bị rút phắt ra khỏi lòng bùn! — Khốn kiếp! Cọc cừ chỉ cắm sâu chừng hai tấc! — Đỗ Thiết gầm lên giận dữ.
Chưa hết, khi Đỗ Thiết dùng sống đoản đao gõ mạnh một tiếng "cốp", thân cọc tre bên ngoài đen nhánh bóng bẩy lập tức vỡ toác. Bên trong ruột tre mục nát, mủn ra từng mảng bổi xơ xác, bốc lên mùi ẩm mốc nồng nặc.— Tre mục quét bùn đen pha dầu thông đánh lừa mắt thường!
— Khiêm nắm lấy một nắm xơ tre bóp nát vụn giữa những ngón tay run rẩy vì phẫn uất. — Chúng dùng cọc tre thối để đóng cừ giữ chân đê! Lũ người này đang công khai chôn sống đồng bào mình! Gió sông rít lên từng cơn lạnh buốt.
Đỗ Thiết nghiến răng ken két: — Đệ sẽ dẫn quân xông vào lỵ sở bắt trói Chánh sứ và Bá Cửu tra khảo ngay lập tức!— Khoan đã! — Khiêm vội ngăn lại. — Hoàn mang kim bài triều đình, Bá Cửu lại có vây cánh rễ sâu gốc bền khắp lộ Tam Đái. Manh động lúc này, chúng sẽ vu cho ta tội mưu phản rồi tẩu tán sạch tang chứng. Việc này phải...
Đọc thêm nhiều Truyện Full tại: "Vút!"Một tiếng xé gió rợn người bất thần vang lên từ rặng sậy um tùm cách đó chừng ba mươi trượng!— Cẩn thận!
— Đỗ Thiết nhanh như cắt xoay người chắn trước mặt Khiêm, đoản đao trong tay vung lên một đường sáng lóa."Phập!"Mũi tên đuôi lông công không nhằm vào người, mà cắm ngập nửa thân vào cột buồm gỗ thông của chiếc thuyền nan đang neo bên mép nước. Đuôi tên gắn lông công rung lên bần bật, phát ra tiếng vo vo rợn gáy.
Mai Tấn biến sắc vội lùi lại che chắn tập sổ sách. Đỗ Thiết quét ánh mắt sắc lẹm về phía rặng sậy, nhưng bóng kẻ bắn lén đã nhanh chóng lặn mất tăm dưới lòng lạch nước ngoằn ngoèo. Mai Doãn Khiêm bình thản bước lại gần cột buồm.
Nơi thân mũi tên cắm sâu có buộc một phong thiếp gấp bằng giấy hoa tiên mạ vàng óng ánh, tỏa mùi hương trầm ngan ngát, đối lập hoàn toàn với mùi bùn tanh tưởi của bến sông. Khiêm gỡ phong thiếp, mở ra xem. Trên mặt giấy thếp vàng, những dòng chữ chân phương viết bằng mực tàu hiện rõ:"Kính gửi Hà đê Phó sứ Mai Doãn Khiêm đại nhân.
Thảo dân Trần Bá Cửu ngưỡng mộ tài đức của đại nhân đã lâu, nay mạo muội sửa soạn tiệc rượu tẩy trần tại tư gia ven sông, kính mời đại nhân quá bộ quang lâm vào lúc hoàng hôn hôm nay để cùng đàm đạo việc cung ứng vật liệu đê điều, chung tay vì đại nghiệp hộ quốc an dân."Đỗ Thiết nhìn lá thiếp mạ vàng, vết sẹo dài bên gò má trái giật mạnh, giọng gằn từng tiếng: — Hồng môn yến!
Bá Cửu vừa treo giá lấy đầu huynh đêm qua, nay lại bày trò mời tiệc rượu tẩy trần. Rõ ràng là muốn nuốt sống huynh! Mai Doãn Khiêm nhìn lá thiếp dát vàng lấp lánh dưới ánh nắng sớm, khóe môi khẽ nhếch lên nụ cười lạnh lùng.
Ông ngước nhìn về phía hạ lưu, nơi trang trại nguy nga của họ Trần sừng sững như một pháo đài bên dòng nước cuộn: — Hắn muốn mời rượu, Khiêm này há lại chối từ? Hang cọp này, ta nhất định phải bước vào một phen!
