Gió lạnh từ mặt sông Nhị Hà quất rát rạt vào da thịt, mang theo mùi tanh nồng của bùn non và nước lũ. Mai Doãn Khiêm vẫn đứng sừng sững tựa một cột đồng chắn ngang mũi ngựa, hai bàn tay đẫm máu siết chặt dây cương da thuộc.
Khuôn mặt chữ điền phong sương của ông đanh lại, đôi mắt rực lửa nhìn thẳng vào viên Chánh sứ đang run lẩy bẩy trên yên gấm. Lê Khắc Hoàn nuốt khan một ngụm nước bọt, cổ họng khô khốc.
Chiếc quạt trầm hương đã chìm nghỉm dưới vũng bùn lầy nhơ nhớp, tà áo lụa thêu hoa cúc vấy bẩn những vệt nước đục ngầu do móng ngựa vừa hất lên.
Nhìn đôi bàn tay rách toác rỉ máu của Khiêm, rồi lại liếc xuống hố sụt nơi viên võ quan Đỗ Thiết cùng hàng chục quân binh c** tr*n đang quắc mắt nhìn lên bờ, Hoàn hiểu rằng nếu lúc này còn cố chấp hạ lệnh lấp đất, cái danh Chánh sứ của mình cũng không cản nổi một trận binh biến tức thì.— Doãn Khiêm... hiền đệ...
— Giọng Hoàn lắp bắp, vội xua tay lia lịa nhằm che giấu vẻ hoảng loạn. — Hiền đệ hạ hỏa! Bản sứ chỉ là... nhất thời nóng lòng vì kỳ hạn triều đình giao phó, sợ công việc đê điều trễ nải mà thôi! Mau buông cương ra kẻo tuấn mã kinh sợ!— Muốn giữ kỳ hạn triều đình, trước hết phải giữ lấy lòng dân!
— Doãn Khiêm gằn từng tiếng, âm vang như tiếng chuông đồng rền giữa bến sông. — Xương thịt con người không phải thứ đất bùn để kẻ quyền quý đem chôn sống hòng che đậy nỗi sợ hãi!
Nói đoạn, Khiêm mạnh tay giật phắt dây cương sang một bên khiến con ngựa dạt lùi lại ba bước, rồi ông quay ngoắt người, sải bước lao trở lại miệng hố bùn sâu. Lê Khắc Hoàn sợ toát mồ hôi hột, vội vã quát tháo toán nha sai: — Còn đứng trơ ra đó làm gì? Mau lùi lại! Không được đổ đất!
Dưới lòng hố sụt bến Lãng Điền, nước đùn lên ngập đến ngang thắt lưng. Đỗ Thiết cùng quân binh và lão phu trưởng Bá Giáp đang điên cuồng cào bới. Đất bùn ở đây pha nhiều cát bở, cứ bới được một gầu thì đất xung quanh lại trôi tuột xuống lấp lại.— Bên này! Còn hơi thở!
— Bá Giáp nghẹn ngào la lên, hai bàn tay già nua cào rách từng búi rễ cây bám chặt dưới đáy móng. Khiêm không màng vết thương đang nhức nhối ở mười đầu ngón tay, sấn tới quỳ thụp xuống dòng nước đục ngầu, cùng Bá Giáp gạt phăng từng tảng bùn nhão. Một thân người tím tái dần lộ ra dưới lớp cọc tre gãy.
Đó là một tráng đinh trạc ngoài hai mươi, bùn đất nhét nghẹt nơi khóe miệng và hốc mũi. Khiêm lập tức móc sạch bùn trong miệng nạn nhân, ghì hai tay lên lồng ngực người phu trẻ dốc sức ấn mạnh. Sau vài nhịp thở ngắt quãng, chàng trai ho sặc sụa, trào ra một ngụm bùn tanh nồng rồi yếu ớt mở mắt.— Toàn quân dốc sức!
Cạy cọc, bẩy đá! — Tiếng hô của Đỗ Thiết rền vang át cả tiếng sóng dữ. Từng người, từng người một bị vùi sâu dưới tầng bùn nhão dần được kéo lên. Cuộc đào bới giành giật sự sống với thủy thần diễn ra nghẹt thở suốt nửa canh giờ. Tám phu dịch còn lại đều được đưa lên bờ đê an toàn.
Dù nhiều người bị đá đè gãy xương cẳng chân, trật khớp vai, toàn thân mềm nhũn như tàu lá chuối héo, nhưng lồng ngực họ vẫn còn thoi thóp đập. Khi người phu cuối cùng được bế đặt lên bãi cỏ khô, hàng ngàn dân phu đang nín thở dõi theo trên mặt đê đồng loạt vỡ òa trong tiếng khóc.
Lão phu trưởng Bá Giáp quỳ sụp xuống vệ cỏ ven sông, chắp đôi tay đầy bùn đất vái tạ trời đất: — Sống rồi... Đội ơn trời Phật, sống cả rồi! Hàng trăm tráng đinh và thân nhân lao tới ôm chầm lấy những nạn nhân bê bết bùn đất, nước mắt giàn giụa.
Không ai bảo ai, họ đồng loạt quay về phía Doãn Khiêm và Đỗ Thiết, dập đầu cảm tạ ơn tái sinh. Nhìn cảnh tượng ấy, lồng ngực Doãn Khiêm dâng lên một mối xúc động nghẹn ngào, làm dịu đi cơn đau rát buốt từ hai bàn tay rách nát.
Ông bước tới đỡ Bá Giáp cùng mấy phu phen đứng dậy, giọng khàn đặc nhưng dứt khoát: — Bà con mau đứng lên! Việc cứu người chưa thể xem là xong. Vết thương do bùn ngâm và đá đè rất độc, nếu không có thuốc thang chữa trị, người sống cũng khó qua khỏi đêm nay. Ánh mắt Khiêm chợt quắc lên vẻ cương nghị.
Ông quay sang Đỗ Thiết: — Đỗ quân hiệu, phiền huynh cắt cử binh lính chuyển toàn bộ người bị thương vào lán cứu thương dã chiến. Ta cùng huynh phải đến công đường dinh sứ một chuyến!
Đỗ Thiết siết chặt chuôi đoản đao, gật đầu dứt khoát: — Mạt tướng xin phụng bồi Phó sứ đại nhân!*Nửa canh giờ sau, tại công đường dinh Hà đê sứ Tam Đái. Không khí trong gian nhà lớn ngột ngạt tựa như trước một cơn giông tố.
Lê Khắc Hoàn đã kịp thay một bộ cẩm bào màu xanh lục viền chỉ bạc, ngồi trên chiếc sập gụ khảm ốc xà cừ. Dù cố giữ vẻ đường bệ của một viên quan Chánh sứ đứng đầu một lộ, ngón tay Hoàn vẫn run rẩy gõ nhịp bất an lên mặt án thư. Cánh cửa gỗ lim nặng nề bị đẩy mạnh. Mai Doãn Khiêm hiên ngang bước vào.
Tà áo chàm của Khiêm vẫn còn bê bết bùn đất khô cứng, hai bàn tay rách toác được con trai Mai Tấn dùng dải vải thô tạm quấn lại, máu tươi vẫn rỉ thấm qua từng thớ vải trắng. Theo sát phía sau ông là Đỗ Thiết trong bộ giáp da sũng nước mưa, ánh mắt sắc như lưỡi đao, và Mai Tấn ôm bọc sổ sách đứng hầu một bên.
Thấy dáng vẻ quyết liệt của Khiêm, Hoàn vội nuốt khan, nặn ra một nụ cười giả lả: — Doãn Khiêm hiền đệ đã vất vả rồi. Người cứu được là phúc lớn cho lộ Tam Đái. Việc bờ đê sạt lở sáng nay, bản sứ đã nghĩ lại, xem như tai ương bất ngờ do thiên tai, không truy cứu trách nhiệm phu phen nữa.
Hiền đệ mau về phòng dịch xá nghỉ ngơi, bôi thuốc rịt vết thương đi kẻo nhiễm lạnh.— Chánh sứ đại nhân! — Doãn Khiêm bước thẳng tới trước án thư, giọng đanh thép cắt ngang lời đãi bôi. — Hơn mười tráng đinh gãy xương dập thịt đang nằm rên xiết ngoài lán trại. Vết thương ngâm nước phù sa đang bắt đầu sưng tấy.
Tiểu chức yêu cầu đại nhân lập tức hạ lệnh mở bạc kho triều đình, xuất năm trăm quan tiền để mua thuốc cao, nẹp gỗ và sâm quy từ các hiệu thuốc lớn ngoài phủ lỵ về cứu chữa cho họ! Lê Khắc Hoàn biến sắc, đập mạnh bàn tay đeo nhẫn ngọc xuống mặt bàn: — Năm trăm quan tiền? Hiền đệ nói đùa đấy ư!
Ngân lượng triều đình cấp cho công trình đê điều lộ Tam Đái đều có sổ sách định mức rõ ràng. Mỗi một quan tiền xuất kho đều phải kê khai báo trình về nha môn quản lương triều đình. Bạc kho là để đắp lũy hộ đê, đâu phải quỹ cứu tế của nhà chùa mà muốn lấy bao nhiêu thì lấy?
Đỗ Thiết bước lên nửa bước, thanh đoản đao bên hông khẽ va vào giáp da phát ra một tiếng kim loại khô khốc. Đôi mắt quắc thước của viên võ quan nhìn thẳng vào mặt Hoàn, giọng trầm đục: — Bẩm Chánh sứ! Phu phen cùng binh lính đã dầm mưa đào đất nửa tháng qua, ăn không đủ no, nay lại thấy đồng bào suýt bị chôn sống.
Nếu bản sứ tiếc vài đồng bạc kho mà để dân chết vì thối thịt do thương tích, lòng quân dân ắt biến loạn! Khi năm vạn phu dịch phẫn uất bỏ trốn hay nổi dậy cản trở công trình, tội làm hỏng việc lớn quốc gia, Chánh sứ gánh nổi chăng? Nhìn ánh mắt rực lửa của Đỗ Thiết, Hoàn rùng mình ớn lạnh.
Hắn biết rõ tính khí cương trực của tay võ biền này; nếu dồn ép quá mức, Thiết dám tuốt đao chém người ngay giữa công đường.
Mai Doãn Khiêm bước thêm một bước, giọng trầm ấm nhưng nặng tựa ngàn cân: — Bệ hạ ban chiếu lập ngạch Hà đê sứ là để giữ lấy ruộng mật và mạng sống của con dân Đại Việt, không phải để bòn rút xương máu bá tánh!
Không chỉ bạc kho mua thuốc, tiểu chức còn yêu cầu đại nhân lập tức niêm phong toàn bộ kho gạo dã chiến chứa trấu bổi và mùn cưa sáng nay. Hãy mở kho lương thực dự trữ của lỵ sở, xuất hai trăm hộc gạo trắng thơm cấp phát ngay cho bếp ăn của phu dịch! Có thực mới vực được đạo, dân có no lòng thì bờ đê mới vững chãi!
Từng câu từng chữ của Khiêm như mũi tên bắn trúng tim đen. Bị ép vào chân tường trước sự liên thủ của vị tân quan mang sắc chỉ ngự ban và viên võ quan nắm giữ quân binh, Hoàn hiểu rằng nếu tiếp tục cự tuyệt, chiếc ghế Chánh sứ của mình khó lòng giữ nổi đến ngày mai.
Hắn cắn răng nuốt hận, ngoài mặt gượng gạo nặn ra nụ cười: — Được... được lắm! Doãn Khiêm hiền đệ đã lo cho bách tính như con đỏ, bản sứ há lại hẹp hòi? Bản sứ chuẩn y xuất bạc kho mua thuốc và phát gạo ngon! Nói rồi, Hoàn run tay chấm bút son, ký vội vào tờ lệnh xuất kho rồi đóng ấn triện son đỏ chót, đẩy sang phía Khiêm.
Mai Doãn Khiêm đón lấy tờ lệnh giao cho Mai Tấn cất giữ, nhưng ánh mắt ông vẫn chưa hề giãn ra. Ông nhìn xoáy vào đôi mắt ti hí của Hoàn, cất giọng rành rọt: — Còn một việc nữa quan trọng hơn gấp bội. Vụ sạt lở sáng nay đã phơi bày một hiểm họa khôn lường.
Đất bến Lãng Điền là cát pha phù sa, vô cùng tơi xốp, chỉ cần sóng dữ đánh vào là tan rã như bột. Sở dĩ đê non sập đổ là vì móng đê không có đá hộc đủ nặng để ghìm chân, cọc cừ đóng quá nông và thưa thớt!
Mặt Hoàn co giật một cái, ánh mắt lộ vẻ chột dạ: — Ngươi... ngươi muốn nói gì?— Bắt đầu từ ngày mai, đích thân Mai Doãn Khiêm này sẽ lội nước kiểm tra chất lượng từng hộc đá, từng chiếc cọc tre nứa nén móng đê trước khi cho phép đắp tầng đất kế tiếp!
Nơi nào gian dối vật liệu, nơi nào dùng đất xốp bùn non thay cho đá hộc, tiểu chức sẽ chiếu theo hình luật triều Trần mà nghiêm trị!
Lê Khắc Hoàn tái mặt, lồng ngực phập phồng giận dữ nhưng đành gật đầu gượng gạo: — Hiền đệ cứ... tự nhiên khảo sát...*Đọc thêm nhiều Truyện Full tại: Canh ba đêm ấy, sương mù dày đặc buông xuống vùng đầm bãi ngã ba sông.
Gió lạnh thổi thốc qua những rặng tre xơ xác ven bờ, mang theo tiếng cuồng lưu Nhị Hà gầm réo trong bóng tối đen đặc. Đỗ Thiết khoác tấm áo tơi màu chàm sẫm, một mình đi tuần tra đêm quanh khu vực dinh Hà đê sứ.
Bỗng nhiên, từ con ngõ tối phía sau dinh thự, một cỗ kiệu nhỏ bốn người khiêng lặng lẽ dừng lại bên chiếc cổng ngách. Rèm kiệu khẽ vén lên, một bóng người to béo, ngón tay đeo chiếc nhẫn ngọc lớn lấp lánh dưới ánh trăng mờ thoăn thoắt bước xuống. Đó chính là hào cường Trần Bá Cửu.
Đỗ Thiết khẽ cau mày, nép mình sau hàng rào dâm bụt, nín thở bám theo bóng đen tiến sâu vào mật thất hậu viện. Bên trong gian phòng kín, chỉ có một ngọn nến dầu lạc leo lét thắp sáng. Lê Khắc Hoàn đang đi lại bồn chồn như kiến bò trên chảo nóng.
Vừa thấy Bá Cửu bước vào, Hoàn vội đóng sập then cửa, giọng rít qua kẽ răng: — Bá Cửu! Ngươi hại chết ta rồi! Thằng Doãn Khiêm hôm nay ép ta xuất năm trăm quan tiền bạc kho, lại còn tuyên bố ngày mai đích thân lội sông kiểm tra từng hộc đá nén móng đê!
Nếu để nó phát hiện ra toàn bộ đá hộc dưới lòng nước đã bị ngươi tráo thành cát xốp và bùn nhão, thì đầu của ta và ngươi đều rơi xuống đất! Trần Bá Cửu vuốt chòm râu dê lưa thưa, khóe môi nhếch lên một nụ cười tanh nồng sát khí: — Đại nhân hoảng hốt làm gì?
Hắn chỉ là một tên quan văn trói gà không chặt chốn kinh kỳ, cậy chút uy thế ngự ban mà làm càn. Đất Tam Đái này nước độc rừng thiêng, một mạng người trượt chân rơi xuống xoáy nước giữa mùa mưa lũ có gì là lạ?
Hoàn giật mình hạ giọng: — Ý ngươi là... trừ khử nó?— Thảo dân đã cho tay chân truyền tin ngầm khắp các phường đò và sới bạc ven sông. Chỉ cần nó bước chân ra bãi đá hoang vắng bến Lãng Điền, sẽ có người tiễn nó về chầu trời không để lại dấu vết!
Nghe những lời tàn độc ấy, Đỗ Thiết đứng ngoài hiên siết chặt nắm tay, đốt ngón tay kêu răng rắc. Không để lộ tiếng động, hắn lặng lẽ lùi lại rồi rảo bước thật nhanh xuyên qua màn sương đêm lạnh buốt, hướng thẳng về phía lán trại dã chiến của Mai Doãn Khiêm bên bờ sông.
Trong căn lán tranh xơ xác, ngọn đèn dầu lay lắt hắt bóng Doãn Khiêm lên vách nứa. Ông đang ngồi bên chiếc chõng tre ọp ẹp, im lặng nhìn hai bàn tay rách nát vừa được rửa bằng nước muối ấm. Mai Tấn đã mệt lả, ngủ say ở góc phản. Bất chợt, liếp cửa nứa bị đẩy sang một bên.
Đỗ Thiết bước vào, tay xách theo một vò rượu thuốc nồng nàn mùi quế hồi. Hắn đặt mạnh vò rượu lên chiếc bàn tre con, ánh mắt phong trần nhìn xoáy vào khuôn mặt phong sương của vị quan văn. Vết sẹo dài bên gò má trái của Thiết giật nhẹ. Hắn nghiêng người, hạ thấp giọng trầm đục, từng lời rát buốt như gió sông: — Khiêm huynh...
Huynh vừa chọc thủng tổ ong vò vẽ rồi. Chánh sứ và Trần Bá Cửu đã liên thủ mưu hại huynh. Huynh có biết, cái đầu của huynh lúc này đã được chúng định giá năm trăm lạng bạc trắng tại khắp các sới bạc ngầm đất Tam Đái hay không?
