“…”
Tôi nhìn anh.
“Anh đang trách em?”
“Anh cảm ơn em.”
Nụ cười của anh biến mất.
“Nếu em không làm vỡ nó, có lẽ anh sẽ tiếp tục giả vờ cả đời.”
Tôi cầm búa.
Không đập.
Tôi nói:
“Chôn đi.”
Anh ngẩng lên.
“Gì?”
“Phần di cốt trả về nghĩa trang.”
“Pho tượng cũng chôn cùng.”
“Tống Nhu không cần làm tác phẩm của bất kỳ ai nữa.”
Tạ Trầm nhìn tôi thật lâu.
“Được.”
…
Ngày an táng Tống Nhu, trời mưa.
Thanh Hà cũng đến.
Bà đặt trước mộ một bó hoa trắng.
Không ai khóc.
Tôi đứng dưới ô nhìn tấm bia mới.
Trên đó chỉ có một cái tên.
Tống Nhu.
Không phải “con gái của Tạ Minh Sơn”.
Không phải “em gái của Tạ Thanh Hà”.
Không phải “người trong pho tượng”.
Chỉ là Tống Nhu.
Một người từng sống.
Từng đứng dưới mưa.
Từng được tôi vô tình nhìn thấy.
Từng mua bức tranh của chính mình.
Tôi chợt cảm thấy chuyện này có một vòng tròn kỳ lạ.
Nếu ngày ấy tôi không gặp cô ấy ở ga tàu.
Tôi sẽ không vẽ bức tranh.
Thanh Hà sẽ không tìm thấy tôi.
Tôi sẽ không gặp Tạ Trầm.
Pho tượng có lẽ cũng không bao giờ vỡ.
Những cuộn phim có lẽ tiếp tục nằm sau bức tranh.
Và rất nhiều người sẽ mang bí mật xuống mồ.
Tôi hỏi Tạ Trầm:
“Anh có tin số phận không?”
Anh đứng cạnh tôi.
“Trước đây không.”
“Bây giờ?”
Anh nhìn mộ Tống Nhu.
“Vẫn không.”
Tôi bật cười.
“Vậy anh tin gì?”
“Anh tin có những việc phải có người làm.”
“Một người không làm thì người khác làm.”
“Có thể chậm mười năm.”
“Có thể chậm ba mươi năm.”
“Nhưng nếu vẫn còn người nhớ…”
“thì chưa kết thúc.”
…
Một năm sau.
Tôi tổ chức triển lãm cá nhân.
Tên triển lãm là “Người sống”.
Bức tranh đặt ở chính giữa vẫn là “Người đàn bà trong mưa”.
Tôi không bán nữa.
Dưới tranh không viết câu chuyện của Tống Nhu.
Không viết vụ án.
Không viết tên thật.
Chỉ có năm sáng tác.
Ngày khai mạc, rất nhiều người tới.
Gần cuối buổi, tôi nhìn thấy Tạ Trầm đứng ngoài cửa.
Anh không bước vào.
Một năm qua chúng tôi vẫn chưa ly hôn.
Cũng chưa quay lại.
Anh chỉ thỉnh thoảng gửi tin nhắn.
“Anh đổi xưởng rồi.”
“Ừ.”
“Anh cai thuốc rồi.”
“Ừ.”
“Anh nuôi mèo.”
“Ừ.”
“Con mèo ghét anh.”
“Đáng đời.”
Chúng tôi giống hai người đang học cách quen nhau lần thứ hai.
Không có Thanh Hà giới thiệu.
Không có pho tượng.
Không có quá khứ được bịa ra.
Chỉ có tôi và anh.
Tôi đi ra.
“Sao không vào?”
“Không mua vé.”
Tôi nhìn anh.
“Triển lãm miễn phí.”
“Anh biết.”
“Vậy?”
Anh im lặng hai giây.
“Anh hơi sợ.”
Tôi bất ngờ.
“Anh cũng biết sợ?”
“Biết.”
“Sợ gì?”
“Sợ em bảo anh đi.”
Tôi nhìn người đàn ông trước mặt.
Tóc anh đã ngắn hơn.
Trên tay vẫn có những vết chai vì làm tượng.
Nhưng mùi sáp quen thuộc đã biến mất.
Tôi hỏi:
“Anh còn làm tượng người không?”
“Không.”
“Vậy làm gì?”
“Động vật.”
“…”
“Chủ yếu là mèo.”
Tôi không nhịn được cười.
Anh cũng cười.
Sau đó anh lấy từ túi ra một chiếc hộp.
Tôi lập tức nhìn anh.
“Tạ Trầm.”
“Không phải nhẫn.”
Anh mở ra.
Bên trong là một con mèo bằng gốm nhỏ.
Xấu kinh khủng.
Một mắt to.
Một mắt nhỏ.
Bốn chân không đều.
Tôi cầm lên.
“Anh làm?”
“Ừ.”
“Anh làm tượng mười mấy năm mà trình độ này?”
“Lần đầu học gốm.”
“Không phải trước đây nhà anh…”
Anh khựng lại.
Tôi cũng khựng lại.
Nhưng lần này không ai né tránh.
Anh nói:
“Những thứ trước đây không tính.”
“Anh muốn học lại.”
“Từ đầu.”
Tôi nhìn con mèo.
“Vậy cái này là tác phẩm đầu tiên?”
“Ừ.”
“Đắc ý nhất?”
“Chưa.”
“Tại sao?”
Anh nhìn tôi.
“Anh hy vọng sau này có cái tốt hơn.”
Tôi bỗng hiểu anh đang nói gì.
