......
Giữa Hư Vô.
Nơi chẳng có gì.
Duy có Thiên Không.
Người đã có thân thể. Người đã có một cái tên. Nhưng những thứ ấy, hóa ra, không đủ để lấp đầy khoảng trống đang gặm nhấm Người từ bên trong. Bởi có hình hài rồi mà vẫn không có nơi để đứng, có tên rồi mà vẫn không có ai để gọi tên ấy - thì một thân thể, suy cho cùng, cũng chỉ là một chiếc lồng khác, tinh vi hơn, để giam giữ cùng một nỗi cô độc cũ.
Thiên Không ngồi giữa cái khoảng không vô tận ấy, ôm lấy đầu gối, mái tóc đen phủ xuống che khuất gương mặt. Người đã cố. Người đã thử đi, thử cử động, thử nói, thử tạo ra một tia sáng nhỏ nhoi từ lòng bàn tay để tự an ủi chính mình rằng mình không phải là kẻ duy nhất bất lực trước sự trống rỗng này. Nhưng một tia sáng le lói giữa một cõi không biên giới, không gì để phản chiếu, cũng chỉ là một giọt nước rơi vào chính đại dương đã nuốt chửng nó ngay khoảnh khắc chạm mặt.
Nỗi sợ quay trở lại. Không phải nỗi sợ mơ hồ, không hình dạng như thuở còn là một khối ý thức trôi nổi - giờ đây, khi đã có một thân thể để cảm nhận, nỗi sợ ấy trở nên cụ thể hơn, sắc hơn, như một lưỡi dao lạnh áp sát vào chính lồng ngực vừa mới thành hình của Người. Người sợ Hư Vô. Sợ cái khoảng không sẽ mãi mãi là khoảng không, dù Người có cố gắng bao nhiêu, có nặn ra bao nhiêu tia sáng, bao nhiêu chuyển động nhỏ nhoi để tự lừa dối mình rằng có điều gì đó đang thay đổi.
Người sợ sự cô đơn sẽ không bao giờ kết thúc.
Người sợ cái lạnh - thứ lạnh không phải của gió, không phải của băng, mà là lạnh của việc biết rằng mình tồn tại, nhưng tồn tại ấy chẳng có ý nghĩa gì với bất kỳ ai, kể cả chính bản thân mình - sẽ bám riết lấy Người cho đến hết cái gọi là vĩnh hằng.
Và trong nỗi sợ hãi tột cùng ấy, một điều gì đó trong Người bùng lên.
Không phải sự bình tĩnh. Không phải một kế hoạch được toan tính kỹ càng. Mà là bản năng sinh tồn thuần túy nhất - thứ bản năng của một sinh thể bị dồn đến đường cùng, không còn gì để mất, chỉ còn một lựa chọn duy nhất: hoặc tiếp tục chết dần trong im lặng, hoặc đánh cược tất cả cho một cơ hội, dù mong manh đến đâu, để thoát khỏi nó.
Thiên Không ngẩng đầu lên. Đôi mắt vàng kim, vốn đã ánh lên tia sáng đầu tiên của vũ trụ, giờ đây rực lên một thứ ánh sáng khác - không phải hy vọng, mà là sự tuyệt vọng đã được nén chặt đến mức biến thành quyết tâm.
Người mở miệng.
Và từ sâu trong Người, từ một nơi không phải là cổ họng, không phải là thanh quản, mà là từ chính tần số của ý thức đã tồn tại trước cả khi có thân thể này - một thứ âm thanh chưa từng có tiền lệ bắt đầu vang lên.
Đó không phải là ngôn ngữ theo cách người ta sẽ hiểu sau này. Không có âm tiết, không có ngữ pháp, không có bất kỳ quy tắc nào được đặt ra trước. Nó là âm thanh của chính sự sáng thế - mỗi tiếng phát ra không phải để miêu tả một điều gì đã tồn tại, mà để gọi một điều gì đó vào tồn tại. Đó là thứ ngôn ngữ mà sau này - nếu như có thể gọi là "sau này", khi thời gian còn chưa ra đời để mà đếm - người ta sẽ gọi bằng cái tên: Thần ngữ nguyên thủy. Thứ ngôn ngữ mà chỉ có Thần mới có thể thốt lên, không qua thanh quản, không qua bất kỳ trung gian vật lý nào, mà trực tiếp từ tần số của ý thức tối cao. Thứ ngôn ngữ mà đấng sáng thế đã dùng, trong khoảnh khắc cô độc và tuyệt vọng nhất của mình, để tạo ra... Omniverse.
Ngài nói.
"Hãy có thời gian."
Tiếng nói ấy vừa dứt, một cơn đau xé toạc lồng ngực Ngài - không phải cơn đau của da thịt bị tổn thương, mà là cơn đau của chính bản thể đang bị bóc tách, từng lớp từng lớp, để nhường chỗ cho một điều gì đó vượt ra ngoài chính Ngài. Đó là cái giá của sáng thế: không thể tạo ra một điều gì từ hư không mà không lấy đi một phần của chính người tạo ra nó. Và Thiên Không, trong khoảnh khắc ấy, đã hiểu rõ điều đó hơn bất kỳ ai - dù chẳng có ai để hiểu cùng.
Nhưng Ngài không dừng lại.
"Hãy có không gian."
Một cơn đau khác, sâu hơn, như thể có ai đó đang khoét rỗng chính linh hồn Ngài để lấy đi từng mảnh, ép chúng giãn nở ra thành những chiều kích chưa từng tồn tại. Ngài cảm nhận được sự trống rỗng bên trong mình đang lớn dần, tỷ lệ thuận với khoảng không đang mở ra bên ngoài - như thể vũ trụ này chỉ có thể lớn lên bằng cách nuốt chửng chính Ngài, từng chút, từng chút một.
"Hãy có vật chất."
If you encounter this tale on Amazon, note that it's taken without the author's consent. Report it.
Lần này, cơn đau không còn là một đợt sóng nữa, mà là một dòng chảy liên tục, không ngừng nghỉ, rút cạn Ngài với tốc độ nhanh hơn bất kỳ điều gì Ngài từng tưởng tượng. Mỗi hạt bụi đầu tiên, mỗi phân tử sơ khai bắt đầu kết tinh giữa cái khoảng không vừa được mở ra, đều mang theo một phần của chính bản thể Thiên Không trong đó - như thể toàn bộ vũ trụ này, ngay từ những viên gạch đầu tiên, đã được nhào nặn từ máu thịt của đấng sáng tạo ra nó.
Từng từ thốt ra, Ngài lại đau.
Và sức mạnh của Ngài - thứ sức mạnh mà Ngài đã dùng để nặn nên chính thân thể mình, thứ duy nhất còn sót lại sau cả một khoảng thời gian vô tận trôi nổi trong cô độc - giờ đây đang vơi đi, không phải từng chút một nữa, mà ồ ạt, như một con đê vỡ không có cách nào ngăn lại.
Ngài không giữ lại gì cho mình.
Đó không phải là một sự hy sinh được toan tính, không phải một hành động cao thượng được cân nhắc kỹ lưỡng. Đó là sự tuyệt vọng của một kẻ đã chịu đựng quá lâu trong im lặng, sẵn sàng đánh đổi toàn bộ những gì mình có - kể cả sự tồn tại của chính mình - chỉ để đổi lấy một điều gì đó, bất kỳ điều gì, khác hơn là sự trống rỗng đã ăn mòn Ngài từ những khoảnh khắc đầu tiên.
Ánh sáng nguyên thủy Ngài từng nhen lên trong lòng bàn tay, giờ đã bùng nổ thành hàng vạn, hàng triệu điểm sáng rải rác khắp khoảng không đang giãn nở không ngừng. Thời gian, khái niệm mà trước đây còn chưa từng tồn tại, bắt đầu chảy trôi theo một chiều duy nhất, như một dòng sông vừa được khơi nguồn. Vật chất sơ khai, thô ráp, hỗn độn, bắt đầu tụ lại, va chạm, kết dính vào nhau theo những quy luật mà chính Thiên Không, trong cơn hấp hối của sự sáng thế, cũng không kịp định hình rõ ràng.
Ngài đã tạo ra một vũ trụ.
Nhưng cái giá phải trả, là chính Ngài.
Khi cơn đau cuối cùng cũng dịu lại - không phải vì nó đã kết thúc, mà vì Ngài không còn đủ sức để cảm nhận nó trọn vẹn nữa - Thiên Không chỉ còn lại một chút ý thức mơ hồ, lơ lửng giữa ranh giới của tỉnh táo và hư vô. Thân thể từng được Ngài chật vật nặn nên giờ đây trở nên mờ nhạt, trong suốt, như một ngọn nến đã cháy gần hết bấc.
Trong khoảnh khắc cuối cùng ấy, Ngài còn đủ tỉnh táo để nhận ra một điều: nếu cứ để nguyên như vậy, những ký ức về nỗi đau, về sự sợ hãi, về cái cô độc tuyệt đối đã từng nuốt chửng Ngài suốt quãng thời gian không thể đo đếm kia - sẽ không bao giờ tan biến. Chúng sẽ ở lại, âm ỉ, cho đến khi Ngài, hoặc bất kỳ điều gì Ngài để lại phía sau, bị chính chúng nhấn chìm một lần nữa.
Vì vậy, bằng chút sức lực cuối cùng còn sót lại, Ngài đưa hai tay run rẩy lên, áp vào chính giữa trán mình - nơi sau này người ta sẽ gọi là mi tâm - và bắt đầu phong ấn.
Không phải phong ấn để quên đi hoàn toàn. Mà là để cất giữ - gói ghém tất cả những đau đớn, những sợ hãi, những đêm dài không tên trong Hư Vô, vào một nơi sâu thẳm nhất trong chính bản thể mình, nơi chúng sẽ ngủ yên cùng Ngài, không quấy nhiễu, không réo gọi, cho đến khi - nếu như có một khi nào đó - Ngài đủ mạnh mẽ để đối diện lại với chúng.
Đôi mắt vàng kim khép lại, chậm rãi, như một cánh cửa cuối cùng đang từ từ đóng lại sau một hành trình dài không ai chứng kiến.
Thiên Không chìm vào giấc ngủ.
Một giấc ngủ không có điểm kết thúc được định sẵn. Một giấc ngủ vĩnh hằng.
Người ta, sau này, khi đã có ngôn ngữ, có ký ức, có lịch sử để mà ghi chép lại - sẽ gọi thời kỳ này bằng một cái tên: Vĩnh Hằng Tĩnh Lặng.
Nhưng vĩnh hằng, hóa ra, không có nghĩa là bất động.
Trong khi Thiên Không ngủ say, thân thể bất động giữa vũ trụ vừa mới được khai sinh từ chính sự hy sinh của mình, một điều kỳ lạ bắt đầu xảy ra. Sức mạnh mà Ngài tưởng đã cạn kiệt hoàn toàn, đã dâng hiến trọn vẹn cho thời gian, không gian và vật chất - hóa ra vẫn còn sót lại một phần, âm thầm tích tụ trong vô thức, như những giọt nước nhỏ rơi vào một chiếc bình rỗng, chậm rãi nhưng không bao giờ ngừng lại.
Không ai canh giữ nó. Không ai điều khiển nó. Nó chỉ đơn giản là lớn lên, theo đúng bản chất của một dòng năng lượng thần thánh không có nơi nào khác để đi ngoài việc tự tụ lại quanh nguồn cội của chính nó.
Lớn hơn.
Lớn hơn nữa.
Cho đến một điểm mà nó không còn có thể được chứa đựng trong sự tĩnh lặng của giấc ngủ nữa. Nó cần một lối thoát. Nó cần một hình hài.
Và trong vô thức - bởi ngay cả Thiên Không, đang chìm sâu trong giấc ngủ vĩnh hằng, cũng không hề hay biết điều gì đang diễn ra trong chính cơ thể mình - từ mi tâm Ngài, nơi Ngài đã từng phong ấn tất cả nỗi đau và sợ hãi của mình, dòng năng lượng dư thừa ấy bắt đầu tách ra, chảy ngược lại, tụ lại thành hai khối riêng biệt.
Một khối mang sắc vàng sáng rực, ấm áp, ổn định, như thể chính là phần khát vọng trật tự âm thầm nhất từng tồn tại trong lòng Thiên Không - khát vọng về một thế giới có quy tắc, có ranh giới, có một điều gì đó không bao giờ đổi thay để Ngài có thể bám víu vào, giữa cả một cõi từng chỉ toàn là hỗn loạn và trống rỗng.
Một khối mang sắc đỏ tối, âm ỉ như lửa cháy dưới tro, bất định, xoáy động không ngừng - như thể chính là phần bản năng hoang dại, phần khao khát được phá vỡ mọi giới hạn, được biến đổi không ngừng nghỉ, thứ đã từng giúp Ngài không chịu khuất phục trước sự tĩnh lặng chết chóc của Hư Vô, thứ đã thúc đẩy Ngài dám cất tiếng nói đầu tiên dù biết cái giá phải trả là chính bản thân mình.
Hai khối năng lượng ấy - một sáng vàng, một tối đỏ - trôi nổi cách xa nhau giữa khoảng không rộng lớn, mỗi khối dần dần đặc lại, cô đọng lại, khoác lên mình một hình dáng ngày càng rõ nét hơn.
Chúng đang tự sinh ra chính mình, theo đúng cách mà Thiên Không đã từng tự sinh ra bản thân Ngài giữa Hư Vô - chật vật, mò mẫm, nhưng không thể ngăn cản.
Rồi, không biết đã trải qua bao lâu, hai hình hài ấy hoàn thiện.
Không phải hình dạng của những vị thần trưởng thành, uy nghi, đầy quyền năng như người ta vẫn tưởng tượng về những đấng sáng thế. Mà là hình hài của hai đứa trẻ - chỉ chừng ba tuổi, nhỏ bé, mềm mại, với đôi chân còn hơi loạng choạng khi lần đầu chạm phải cảm giác có trọng lượng, có thể tự đứng vững trên chính đôi chân của mình.
Nhưng chúng đã biết đi.
Đã biết nói - dù chỉ là những âm thanh bập bẹ đầu tiên, vụng về, chưa thành câu, thành chữ.
Đã biết suy nghĩ - dù những suy nghĩ ấy còn non nớt, mơ hồ, chưa hiểu nổi chính bản thân mình là gì, từ đâu mà có.
Và điều đầu tiên chúng nhìn thấy, khi đôi mắt vừa mở ra giữa khoảng không vô tận ấy - không phải là Thiên Không.
Vì Ngài, người mẹ, người đấng sáng thế đã dâng hiến toàn bộ bản thân để tạo ra vũ trụ này, giờ đây đang ngủ say cách xa chúng đến mức không thể đo đếm - xa hơn bất kỳ khoảng cách nào từng tồn tại trước đó, bị chia cắt bởi chính cái không gian rộng lớn mà Ngài đã hy sinh cả mình để tạo ra.
Điều đầu tiên hai đứa trẻ nhìn thấy...
Là nhau.
Một đứa mang mái tóc và đôi mắt phản chiếu ánh sáng ấm áp, đứng lặng yên, quan sát mọi thứ xung quanh với một sự thận trọng kỳ lạ ngay từ khoảnh khắc đầu tiên của sự tồn tại.
Một đứa mang sắc thái tối hơn, đôi mắt ánh lên như lửa cháy, ngọ nguậy không yên, tò mò với mọi chuyển động, mọi luồng năng lượng đang trôi nổi quanh mình.
Chúng nhìn nhau.
Không có ngôn ngữ nào đủ để diễn tả suy nghĩ đầu tiên vừa lóe lên trong hai tâm trí non nớt ấy. Không có ký ức nào để so sánh. Không biết đây là niềm vui, là sự tò mò, hay chỉ đơn giản là bản năng nguyên thủy nhất của mọi sự sống: nhận ra rằng, giữa một cõi không gian rộng lớn đến vô tận, mình không phải là kẻ duy nhất tồn tại.
Chúng chỉ biết, trong khoảnh khắc ấy, một điều gì đó đã bắt đầu.
Và nếu phải gọi tên hai sinh thể bé nhỏ ấy lúc này - khi còn chưa có một ai đặt cho chúng một cái tên riêng, thì người ta, sau này, khi nhìn lại buổi bình minh xa xưa ấy của Omniverse, sẽ chỉ có thể gọi chúng bằng một cái tên duy nhất còn đúng vào lúc đó:
Những tạo vật không tên.
